cây nước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng thiên nhiên: Một cột nước xoáy, hình thành từ một đám mây vũ tích xuống mặt nước (biển, hồ, sông lớn), có hình dạng giống như một cái vòi hoặc cây cột. Đây thực chất là một cơn lốc xoáy hình thành trên mặt nước.
- Vật dụng: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong văn nói) Có thể chỉ thiết bị cung cấp nước uống nóng/lạnh (bình nước nóng lạnh), nhưng đây là cách gọi dựa trên hình dáng và chức năng, không phải nghĩa chính thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- Các ngư dân đã trông thấy một cây nước khổng lồ ngoài khơi. (The fishermen saw a huge waterspout offshore.)
- Cây nước hình thành khi có sự chênh lệch nhiệt độ và áp suất lớn giữa mặt nước và đám mây. (A waterspout forms when there is a large difference in temperature and pressure between the water surface and the cloud.)
- Danh từ (nghĩa phụ, thông tục):
- Văn phòng mới được trang bị cây nước nóng lạnh cho nhân viên. (The new office is equipped with a hot/cold water dispenser for employees.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cây nước lửa": Cụm từ cũ, ít dùng, để chỉ hiện tượng vòi rồng lửa (lốc xoáy lửa).
- Trong văn học hoặc báo chí, "cây nước" thường được miêu tả như một hiện tượng thiên nhiên kỳ vĩ nhưng cũng đầy nguy hiểm.
Biến thể và từ gần giống
- Vòi rồng: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho hiện tượng này, đặc biệt khi nó xảy ra trên mặt nước. "Vòi rồng" cũng có thể dùng cho lốc xoáy trên đất liền.
- Lốc xoáy: Từ rộng hơn, chỉ chung các hiện tượng gió xoáy, có thể xảy ra trên mặt nước hoặc trên cạn.
- Bình nước nóng lạnh: Tên gọi chính xác hơn cho thiết bị cung cấp nước, thay cho cách gọi thông tục "cây nước".
Từ đồng nghĩa
- Vòi rồng (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Lốc nước (n): Cách gọi khác cho cùng hiện tượng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "cây nước". Tuy nhiên, hiện tượng này đôi khi được dùng trong các câu ví von về sự mạnh mẽ, đột ngột hoặc hủy diệt.
- Cơn giận của ông ấy bùng lên như một cây nước. (His anger flared up like a waterspout.)